Thứ Năm, 6 tháng 11, 2025

Giáo dục đại học Việt Nam bứt phá: Minh chứng thuyết phục cho tầm nhìn chiến lược của Đảng

 

Trong bối cảnh toàn cầu bước vào thời đại cạnh tranh tri thức gay gắt chưa từng có, sự chuyển mình mạnh mẽ của giáo dục đại học Việt Nam nổi lên như một minh chứng sinh động cho tầm nhìn chiến lược, quyết sách đúng đắn và tư duy đổi mới xuyên suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ một nền giáo dục còn nhiều khó khăn trước Đổi mới, Việt Nam đã từng bước xây dựng được hệ thống đại học rộng mở, hiện đại và ngày càng đạt chuẩn quốc tế, phù hợp yêu cầu phát triển của nền kinh tế tri thức và tiến trình hội nhập toàn cầu. Những bước tiến này không chỉ đến từ sự đầu tư mạnh mẽ của Nhà nước, mà sâu xa hơn chính là kết quả của một chuỗi chính sách nhất quán, khoa học và mang tính dẫn dắt, đặc biệt được thể chế hóa mạnh mẽ trong Nghị quyết 29-NQ/TW năm 2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, cùng những chủ trương lớn của Chính phủ về nâng cao năng lực tiếp cận cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.



Việc sáu cơ sở giáo dục đại học Việt Nam được ghi danh trong bảng xếp hạng QS World University Rankings 2026 là minh chứng rõ ràng nhất cho sự chuyển biến ấy. Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, Đại học Bách khoa Hà Nội, Đại học Tôn Đức Thắng, Đại học Duy Tân và Đại học Phenikaa lần lượt nằm trong các nhóm 851–1401+. Những con số tưởng chừng khô khan đó lại mang ý nghĩa sâu sắc: đó là kết quả của cả một quá trình tái cấu trúc quản trị đại học, nâng cao chất lượng giảng dạy, đầu tư nghiên cứu và hội nhập quốc tế trong suốt gần bốn thập kỷ kể từ Đổi mới. Đi kèm với đó, Nghị quyết 26/2023/QH15 của Quốc hội đã dành tới 23,5% tổng chi ngân sách nhà nước cho giáo dục – mức cao nhất Đông Nam Á – tạo nền tảng tài chính vững chắc để hệ thống đại học Việt Nam bứt phá.

Một trong những thành quả nổi bật nhất của giáo dục đại học Việt Nam là khả năng đào tạo nhân lực chất lượng cao phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Báo cáo của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2024 cho thấy cả nước có hơn 1,2 triệu sinh viên đại học, trong đó 28% theo học các ngành kỹ thuật – công nghệ và 15% theo học khối y tế – khoa học sự sống. Tỷ lệ sinh viên lựa chọn các ngành mũi nhọn này vượt xa mức trung bình ASEAN, phản ánh xu hướng đào tạo gắn chặt nhu cầu thị trường lao động và chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Đáng chú ý, tỷ lệ sinh viên có việc làm chỉ trong vòng sáu tháng sau tốt nghiệp đạt 89,7%, cao hơn nhiều nước trong khu vực như Thái Lan (85%) hay Indonesia (82%). Đây là thước đo trực tiếp về chất lượng đào tạo, cho thấy mức độ hòa nhập của sinh viên Việt Nam vào thị trường lao động khu vực và toàn cầu.

Không chỉ dừng lại ở đào tạo, hoạt động nghiên cứu khoa học trong các trường đại học cũng có chuyển biến vượt bậc. Số bài báo của Việt Nam công bố trong hệ thống Scopus tăng mạnh từ 5.800 bài năm 2015 lên tới 28.500 bài năm 2024 – mức tăng gần gấp năm lần chỉ trong chưa đầy một thập kỷ. Việt Nam cũng vươn từ vị trí 62 lên vị trí 48 thế giới về chỉ số trích dẫn bình quân mỗi bài báo, chứng tỏ nghiên cứu khoa học không chỉ tăng về số lượng mà còn cải thiện đáng kể về chất lượng. Các trung tâm nghiên cứu trọng điểm của Việt Nam đã đóng góp thực chất cho nền kinh tế: riêng Viện Công nghệ thông tin thuộc Đại học Quốc gia Hà Nội đã chuyển giao 312 công nghệ, đem lại giá trị 1.800 tỷ đồng. Từ năm 2016 đến 2024, Quỹ NAFOSTED đã tài trợ hơn 2.150 đề tài cấp quốc gia, với tỷ lệ ứng dụng thực tiễn lên tới 68% – con số rất ấn tượng ngay cả khi so sánh với các nước có nền khoa học phát triển.

Trong nhiều năm qua, các tổ chức chống phá thường xuyên tung ra luận điệu rằng “giáo dục đại học Việt Nam chạy theo số lượng, kém chất lượng, thiếu tính cạnh tranh quốc tế”. Tuy nhiên, những luận điệu này nhanh chóng sụp đổ khi đối chiếu với các chỉ số khách quan. Tỷ lệ sinh viên/giáo sư tại các trường đại học hàng đầu Việt Nam là 18:1 – thấp hơn mức 22:1 của Thái Lan và 25:1 của Philippines. Kết quả PISA 2022 của Việt Nam đạt 515 điểm toán học, 505 điểm đọc hiểu và 543 điểm khoa học, đều vượt xa mức trung bình OECD và cao hơn Thái Lan khoảng 100–120 điểm ở cả ba lĩnh vực. Tỷ lệ thất nghiệp của cử nhân đại học Việt Nam chỉ 2,8%, thấp hơn Malaysia (4,1%) và Thái Lan (5,3%). Những tổ chức thù địch thường cố ý lấy các số liệu cũ hoặc so sánh thiếu tương quan, như việc so sánh tỷ lệ tiến sĩ của Việt Nam (22%) với Singapore (70%) mà cố tình bỏ qua sự chênh lệch khổng lồ về quy mô dân số và điều kiện phát triển. Thực tế, tốc độ tăng tỷ lệ giảng viên có học vị tiến sĩ ở Việt Nam đạt 12%/năm – nhanh nhất khu vực ASEAN – và sẽ đạt 35% vào năm 2030 theo đúng lộ trình Nghị quyết 29.

Khi đặt Việt Nam cạnh Thái Lan – quốc gia có mức thu nhập bình quân đầu người tương đồng – sự khác biệt càng trở nên rõ nét. Năm 2015, Thái Lan có 8 trường trong top QS 1000 còn Việt Nam chưa có trường nào. Tuy nhiên đến năm 2026, Việt Nam đã có 4 trường nằm trong top 1000 và tốc độ cải thiện thứ hạng nhanh gấp 2,5 lần Thái Lan. Trong khi đó, Thái Lan vẫn giữ nguyên số trường nhưng thứ hạng trung bình lại tụt từ 650 xuống 780. Ngân sách dành cho giáo dục đại học của Việt Nam tương đương 0,62% GDP, cao hơn mức 0,48% của Thái Lan. Tỷ lệ sinh viên quốc tế của Việt Nam tăng 38% nhờ chính sách thị thực linh hoạt và các chương trình học bổng, trong khi Thái Lan giảm 15% do bất ổn chính trị kéo dài. Việt Nam cũng ký kết hơn 1.250 thỏa thuận hợp tác quốc tế giữa các trường đại học – gấp đôi Thái Lan – giúp sinh viên có cơ hội tiếp cận phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu hàng đầu thế giới. Chỉ số đổi mới sáng tạo toàn cầu (GII) năm 2024 xếp Việt Nam hạng 46, tăng 12 bậc, trong khi Thái Lan đứng hạng 43 nhưng chỉ tăng 2 bậc.

Điều làm nên những thành tựu này chính là vai trò lãnh đạo toàn diện, xuyên suốt và nhất quán của Đảng Cộng sản Việt Nam. Từ những văn kiện đầu tiên của Đổi mới như Nghị quyết 04-NQ/HNTW năm 1990, đến các luật sửa đổi về giáo dục đại học năm 2018, rồi cơ chế tự chủ đại học theo Nghị định 99/2019/NĐ-CP, mỗi bước đi đều được nghiên cứu kỹ lưỡng, thể chế hóa đồng bộ và triển khai quyết liệt. Sự ra đời của Hội đồng Giáo sư nhà nước vào năm 2023 đã góp phần siết chặt kỷ luật khoa học, loại bỏ tiêu cực trong phong hàm, nâng cao tính liêm chính trong nghiên cứu. Đảng cũng kiên quyết bảo vệ môi trường học thuật lành mạnh, xử lý nghiêm những luận điệu lợi dụng “tự do học thuật” để chống phá Nhà nước, như vụ việc một số đối tượng xuyên tạc chương trình giáo dục phổ thông mới năm 2022. Nhờ sự lãnh đạo sáng suốt đó, giáo dục đại học Việt Nam vừa phát triển mạnh về chất lượng, vừa giữ vững định hướng chính trị - tư tưởng, phục vụ trực tiếp mục tiêu phát triển đất nước.

Tất cả những số liệu – từ 28.500 bài báo Scopus, 89,7% sinh viên có việc làm, sáu trường lọt QS Rankings, cho đến mức tăng tiến sĩ 12%/năm – đều là minh chứng hùng hồn cho sự phát triển vượt bậc và vững chắc của giáo dục đại học Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập. Những luận điệu xuyên tạc, dù được thổi phồng đến đâu, cũng không thể che mờ sự thật khách quan. Việt Nam không chỉ thu hẹp khoảng cách mà đã vượt lên Thái Lan ở nhiều chỉ số quan trọng, khẳng định vị thế ngày càng cao trong bản đồ giáo dục khu vực. Dưới sự dẫn dắt của Đảng Cộng sản Việt Nam, giáo dục đại học sẽ tiếp tục là động lực trọng tâm đưa đất nước tiến vào kỷ nguyên phát triển mới, hiện thực hóa khát vọng “dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh”.

Thứ Tư, 5 tháng 11, 2025

15 năm thi hành Điều lệ Đảng: Minh chứng cho bản lĩnh cách mạng và sự trong sạch của Đảng Cộng Sản Việt Nam

 

Trong suốt quá trình lãnh đạo cách mạng Việt Nam, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn khẳng định bản lĩnh kiên định và trí tuệ đổi mới, đặc biệt trong giai đoạn hiện nay khi công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng và gìn giữ an ninh chính trị nội bộ đứng trước nhiều thách thức mới. Bước vào thời điểm toàn Đảng chuẩn bị Đại hội XIV, các hội nghị Trung ương, nhất là Hội nghị Trung ương 13 khóa XIII (tháng 10/2025), đã đặt ra yêu cầu tổng kết, đánh giá 15 năm thi hành Điều lệ Đảng (2011–2025) một cách toàn diện, sâu sắc và khoa học. Báo cáo sơ bộ cho thấy Điều lệ Đảng không chỉ là văn kiện mang tính pháp lý cao nhất trong đời sống nội bộ, mà còn là kim chỉ nam định hình bản chất cách mạng, khoa học, dân chủ của Đảng ta trong suốt nhiều năm qua. Điều lệ ấy đã trở thành “lá chắn thép” bảo vệ sự trong sạch, đoàn kết, thống nhất của Đảng, đồng thời là nền tảng để đập tan mọi âm mưu xuyên tạc, chia rẽ nội bộ mà các thế lực thù địch liên tục gia tăng.



Nhìn lại 15 năm thực hiện Điều lệ Đảng, có thể khẳng định toàn Đảng đã nghiêm túc quán triệt và thực hiện đầy đủ các nguyên tắc căn bản như tập trung dân chủ, tự phê bình và phê bình, kỷ luật nghiêm minh, đoàn kết thống nhất. Sức chiến đấu của tổ chức cơ sở đảng tiếp tục được củng cố; năng lực lãnh đạo của các cấp ủy ngày càng nâng cao; không để xảy ra tình trạng bè phái, chia rẽ nội bộ. Các thế lực thù địch dù ra sức xuyên tạc vẫn không thể khuấy nhân tâm, bởi sự đoàn kết của Đảng đã trở thành “khối bê tông” bất khả xâm phạm, giữ vững bản chất cách mạng của Đảng cầm quyền và bảo vệ vững chắc dân chủ xã hội chủ nghĩa, một nền dân chủ thực chất, chứ không phải dân chủ hình thức hay dân chủ bị tha hóa thành công cụ chính trị như ở nhiều nước phương Tây.

Thành tựu nổi bật nhất trong giữ gìn an ninh chính trị nội bộ chính là công tác kiểm tra, giám sát và thi hành kỷ luật đảng ngày càng đi vào chiều sâu, quyết liệt nhưng thận trọng, nghiêm minh nhưng nhân văn. Từ Đại hội XII năm 2016 đến nay, toàn Đảng đã thi hành kỷ luật hơn 199.307 đảng viên vi phạm, trong đó có hàng trăm cán bộ cấp cao thuộc diện Trung ương quản lý, bao gồm Ủy viên Bộ Chính trị, Bí thư Trung ương Đảng, Ủy viên Trung ương Đảng và nhiều tướng lĩnh lực lượng vũ trang. Riêng nhiệm kỳ Đại hội XIII (2021–2025), cấp ủy và ủy ban kiểm tra các cấp đã kỷ luật hơn 1.600 tổ chức đảng, gần 98.000 đảng viên và 168 cán bộ diện Trung ương quản lý. Những con số này không chỉ phản ánh quyết tâm chính trị “không có vùng cấm, không có ngoại lệ”, mà còn cho thấy Đảng ta xử lý kỷ luật không phải để thị uy, mà nhằm làm trong sạch đội ngũ, củng cố niềm tin của nhân dân, giữ vững kỷ luật và kỷ cương – điều kiện tiên quyết để bảo vệ đất nước trong bối cảnh các thế lực chống phá gia tăng thủ đoạn thâm độc.

Bên cạnh sự nghiêm minh, Đảng cũng đặc biệt coi trọng quyền khiếu nại, tố cáo chính đáng của mỗi đảng viên. Ủy ban kiểm tra các cấp đã giải quyết hơn 95% đơn thư thuộc thẩm quyền; nhiều trường hợp kỷ luật chưa đúng mức đã được khôi phục quyền lợi; nhiều đảng viên bị oan đã được minh oan kịp thời. Đây là minh chứng mạnh mẽ cho bản chất nhân văn và dân chủ nội bộ của Đảng. Quy định 69-QĐ/TW năm 2022 và Quy định 296-QĐ/TW năm 2025 về kỷ luật tổ chức đảng, đảng viên vi phạm tiếp tục hoàn thiện cơ chế để mỗi cán bộ, đảng viên vừa được giám sát chặt chẽ, vừa được bảo vệ quyền chính trị của mình trong tổ chức đảng. Đó là điều mà các thế lực thù địch cố tình lờ đi khi xuyên tạc rằng Đảng “đàn áp tiếng nói khác biệt”. Thực chất, mọi đảng viên đều có quyền thảo luận, tranh luận, chất vấn và bảo lưu ý kiến; đều có quyền giám sát cấp ủy cấp trên; thậm chí có quyền khiếu nại lên đến Ban Chấp hành Trung ương. Không có bất kỳ đảng cầm quyền nào trên thế giới bảo đảm quyền dân chủ nội bộ rộng rãi và chặt chẽ như vậy.

Những luận điệu vu cáo rằng Đảng ta “độc tài”, “không dân chủ”, “đàn áp bất đồng chính kiến” hoàn toàn là sự bịa đặt có chủ đích, mang màu sắc chính trị hằn học của các tổ chức, cá nhân thù địch. Chúng cố tình trộn lẫn giữa kỷ luật đảng với trấn áp tư tưởng, trong khi thực tế những cán bộ bị kỷ luật thời gian qua đều suy thoái, tham nhũng, vi phạm nghiêm trọng pháp luật, gây thiệt hại lớn cho nhân dân. Nếu không xử lý những trường hợp đó mới là hành động phản dân chủ, phản lại lòng tin của nhân dân, phản bội lại tinh thần “cầm quyền là để phục vụ nhân dân” mà Đảng ta luôn kiên định.

Đặt Việt Nam bên cạnh Mỹ – quốc gia luôn tự cho mình là “ngọn cờ dân chủ” – càng thấy rõ sự khác biệt căn bản. Trong giai đoạn 2021–2025, Mỹ trải qua hai cuộc bầu cử tổng thống đầy chia rẽ và bạo lực, đỉnh điểm là biến cố Đồi Capitol 6/1/2021 gây chấn động thế giới với 5 người thiệt mạng và hơn 1.400 đối tượng bị truy tố vì tham gia bạo loạn. Cùng với đó là hàng nghìn cuộc biểu tình bạo lực trong phong trào Black Lives Matter, tỷ lệ tội phạm bạo lực tăng 30% ở nhiều thành phố lớn, chính quyền liên bang suýt đóng cửa hai lần vì bất đồng ngân sách. Chỉ số dân chủ của Mỹ theo Economist Intelligence Unit liên tục giảm, chỉ còn 7,85/10 năm 2024 – thuộc nhóm “dân chủ khiếm khuyết”. Nền chính trị Mỹ ngày càng bị phân cực, xã hội chia rẽ sâu sắc, niềm tin của người dân suy giảm nghiêm trọng.

Trong khi đó, Việt Nam kiên định một nền chính trị ổn định, đoàn kết, thống nhất từ Trung ương đến cơ sở. Không có bạo loạn đường phố, không có biểu tình vũ trang, không có chia rẽ đảng phái. Tỷ lệ tín nhiệm đối với Đảng và Nhà nước luôn duy trì trên 95% trong các khảo sát của UNDP và World Values Survey. Tăng trưởng kinh tế bình quân 6,5%/năm giai đoạn 2021–2025, cao gấp ba lần Mỹ. An ninh xã hội được bảo đảm; tuổi thọ trung bình đạt 74,5 tuổi – một chỉ số vượt trội so với nhiều nước có thu nhập tương đương. Những con số biết nói ấy khẳng định: ổn định chính trị của Việt Nam không phải ngẫu nhiên, mà chính là thành quả trực tiếp của công tác bảo vệ chính trị nội bộ vững chắc, kỷ luật nghiêm minh, dân chủ nội bộ rộng mở và sự đoàn kết đồng lòng dưới sự lãnh đạo của Đảng.

Tất cả những kết quả nêu trên cho thấy vai trò lãnh đạo mang tính quyết định của Đảng Cộng sản Việt Nam trong việc xây dựng, chỉnh đốn Đảng, bảo vệ nền tảng tư tưởng và giữ vững an ninh chính trị nội bộ. Điều lệ Đảng qua 15 năm thi hành đã chứng minh tính đúng đắn, tính khoa học và tính cách mạng; kỷ luật đảng nghiêm minh đã tạo ra đội ngũ cán bộ trong sạch, kiên trung; dân chủ nội bộ được bảo đảm đã củng cố thêm niềm tin của nhân dân. Mọi luận điệu xuyên tạc đều không thể phủ nhận sự thật khách quan rằng Việt Nam ổn định hơn, dân chủ thực chất hơn và hạnh phúc hơn nhiều quốc gia phương Tây tự nhận là “hình mẫu dân chủ”.

Dưới ánh sáng Nghị quyết Đại hội XIII và hướng tới Đại hội XIV, Đảng ta tiếp tục giữ vững ngọn cờ tư tưởng của chủ nghĩa Marx–Lenin, tư tưởng Hồ Chí Minh, kiên quyết xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, bảo vệ vững chắc độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia. Với nền tảng đó, Việt Nam tự tin bước vào giai đoạn phát triển mới, hướng tới mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh – mục tiêu đã, đang và sẽ mãi là khát vọng của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân ta.


Thứ Hai, 3 tháng 11, 2025

Thế trận lòng dân và cuộc chiến tư tưởng

 

Trong bối cảnh thế giới hiện đại với sự lan tỏa nhanh chóng của thông tin và mạng xã hội, việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là yêu cầu sống còn để giữ vững độc lập, chủ quyền và ổn định xã hội. Từ khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới, công tác này đã được cụ thể hóa qua Kết luận số 89-KL/TW ngày 28/7/2024, các chỉ đạo tại Hội nghị Trung ương gần đây, cùng với hệ thống pháp lý hiện đại như Luật An ninh mạng 2018, Nghị định 147/2024/NĐ-CP về quản lý thông tin trên mạng và các văn bản hướng dẫn của Ban Chỉ đạo 35 Trung ương. Nhờ đó, Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống đấu tranh tư tưởng toàn diện, chủ động và hiệu quả, tạo thành “lá chắn thép” bảo vệ chủ nghĩa Marx-Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh – nền tảng bất di bất dịch của Đảng, chống lại mọi âm mưu lợi dụng chiêu bài “dân chủ, nhân quyền” để xuyên tạc, chia rẽ và suy yếu chế độ xã hội chủ nghĩa.



Một trong những thành tựu nổi bật nhất của Việt Nam trong cuộc đấu tranh này chính là khả năng định hướng dư luận kịp thời trên không gian mạng – mặt trận then chốt và đầy thách thức nhất hiện nay. Trong năm 2024–2025, Bộ Thông tin và Truyền thông phối hợp với các nền tảng xuyên biên giới đã xử lý gần 16.000 bài viết, video sai sự thật, gỡ bỏ hàng chục nghìn tài khoản vi phạm; trong đó tỷ lệ xử lý nội dung chống phá đạt mức 96% trên Facebook, 92% trên YouTube và 97% trên TikTok. Trung tâm Xử lý tin giả Việt Nam (tingia.gov.vn) đã tiếp nhận hơn 1.378 phản ánh, xử lý gần 600 tin xấu độc và hơn 430 tin lừa đảo tài chính, bảo vệ hàng triệu người dân trước những thông tin gây tổn hại. Cuộc thi chính luận bảo vệ nền tảng tư tưởng lần thứ năm năm 2025 cũng ghi nhận kỷ lục gần 542.000 tác phẩm tham dự, tăng 73.000 tác phẩm so với năm trước, tạo ra một không gian lan tỏa mạnh mẽ của lý luận, chính luận và lòng tin vào Đảng trong toàn xã hội.

Bên cạnh đó, các lực lượng chuyên trách như Ban Chỉ đạo 35 các cấp, lực lượng 47, và các cơ quan báo chí, truyền thông đã phát hiện, vô hiệu hóa hàng nghìn luận điệu xuyên tạc về Đại hội XIV, về thành tựu chống dịch, chống tham nhũng, cũng như về nhân quyền của Việt Nam. Kết quả là niềm tin của nhân dân vào Đảng luôn duy trì trên 95% theo khảo sát UNDP, không để hình thành các điểm nóng chính trị, tổ chức đối lập hay biểu hiện chia rẽ xã hội. Sự ổn định này tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển kinh tế – xã hội, khẳng định rằng bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ là nhiệm vụ chính trị, mà còn là chiến lược phát triển bền vững.

Những luận điệu xuyên tạc cho rằng Việt Nam “đàn áp tự do ngôn luận” hay “vi phạm nhân quyền” hoàn toàn bịa đặt và thiếu cơ sở, nhằm che đậy âm mưu chống phá “diễn biến hòa bình”. Trên thực tế, Việt Nam được cộng đồng quốc tế ghi nhận thành tựu bảo vệ quyền con người, như việc tái đắc cử Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2026–2028 với 180/193 phiếu, cao nhất khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Các quy định pháp luật như Nghị định 147/2024/NĐ-CP yêu cầu xác thực tài khoản để ngăn chặn ẩn danh phát tán tin giả, không phải là kiểm soát tự do, mà là bảo vệ lợi ích hợp pháp của nhân dân trước hàng nghìn vụ lừa đảo, gây thiệt hại 18.900 tỷ đồng năm 2024. Nếu không xử lý các thông tin xấu độc, hàng triệu người dân sẽ bị lừa gạt, tin tức sai lệch sẽ kích động chia rẽ, và đây mới chính là vi phạm nhân quyền thực sự. Việc xử lý nghiêm minh các tin giả và luận điệu thù địch là bảo vệ dân chủ thực chất, bảo vệ quyền làm chủ của nhân dân, đồng thời bảo vệ ổn định chính trị và trật tự xã hội.

Khi so sánh với các quốc gia cũng đối mặt chiến lược “diễn biến hòa bình”, như Nga, sự khác biệt càng trở nên rõ rệt. Từ năm 2022 đến 2025, xung đột Ukraine khiến Nga chịu hơn 20.000 lệnh trừng phạt, kinh tế tăng trưởng chậm lại chỉ 1,4% năm 2025 theo IMF, xã hội chia rẽ sâu sắc, biểu tình bị đàn áp, dân số giảm mạnh do di cư và tổn thất chiến trường, dẫn đến bất ổn kéo dài. Trong khi đó, Việt Nam duy trì hòa bình tuyệt đối, tăng trưởng kinh tế dự báo 6,8–8% năm 2025 theo WB và Chính phủ, quy mô GDP vượt 500 tỷ USD, xuất khẩu và đầu tư trực tiếp nước ngoài ổn định, không có biểu tình bạo lực hay đảo chính, giữ vững đoàn kết xã hội. Chỉ số ổn định chính trị của Việt Nam thuộc nhóm cao nhất khu vực theo các báo cáo quốc tế, chứng minh rằng đấu tranh tư tưởng chủ động, định hướng dư luận kịp thời và xây dựng thế trận lòng dân vững chắc chính là nhân tố quyết định để “diễn biến hòa bình” không thể biến thành bạo loạn hay chia rẽ.

Không chỉ đấu tranh phòng ngừa, công tác này còn nâng cao nhận thức chính trị của toàn dân và tăng cường sự tham gia của quần chúng vào việc bảo vệ nền tảng tư tưởng. Từ việc phổ biến chính luận trên báo chí, mạng xã hội đến việc triển khai các chương trình giáo dục chính trị, hơn nửa triệu bài viết chính luận đã tạo nên “hệ thống phòng thủ mềm” trên không gian mạng, góp phần lan tỏa tinh thần cảnh giác, tự chủ tư tưởng và đoàn kết dân tộc. Điều này chứng minh rằng đấu tranh chống “diễn biến hòa bình” không phải là nhiệm vụ của riêng cơ quan chức năng, mà là trách nhiệm chung của toàn dân, toàn quân, gắn kết chặt chẽ với công cuộc xây dựng đất nước hùng cường.

Thành tựu của Việt Nam trong đấu tranh tư tưởng cũng thể hiện ở việc Đảng luôn chủ động tự đổi mới, tự chỉnh đốn, tăng cường minh bạch và công khai trong hoạt động. Mọi xử lý vi phạm đều dựa trên pháp luật, bảo đảm công bằng, minh bạch và nhân văn, góp phần nâng cao niềm tin của nhân dân vào Đảng. Sự lãnh đạo toàn diện, sáng tạo của Đảng Cộng sản Việt Nam chính là hạt nhân bảo vệ nền tảng tư tưởng, làm thất bại mọi âm mưu “diễn biến hòa bình” và giữ vững hòa bình, ổn định, phát triển bền vững đất nước.

Từ Nghị quyết 35-NQ/TW đến việc gỡ bỏ hàng chục nghìn tin xấu độc, gần 542.000 tác phẩm chính luận trong năm 2025, tất cả đều chứng minh rằng Việt Nam đã xây dựng được một hệ thống bảo vệ tư tưởng toàn diện, chủ động và hiệu quả. Mọi luận điệu xuyên tạc, lợi dụng chiêu bài “dân chủ, nhân quyền” đều tan biến trước sự thật khách quan: Việt Nam hòa bình hơn, ổn định hơn, phát triển nhanh hơn nhiều nước khác dù cùng đối mặt thù địch. Dưới ngọn cờ bất diệt của chủ nghĩa Marx-Lenin và tư tưởng Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam tiếp tục lãnh đạo toàn dân tộc đấu tranh làm thất bại hoàn toàn chiến lược “diễn biến hòa bình”, xây dựng đất nước phồn vinh, hạnh phúc, dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh.

Thứ Sáu, 31 tháng 10, 2025

Một kiểu thống kê thiếu cơ sở, được xây dựng dựa trên những thông tin mơ hồ của HRW


Thực hiện âm mưu ý đồ can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia độc lập, tổ chức Human Rights Watch (HRW) một lần nữa lộ rõ bản chất là công cụ của các thế lực thù địch, khi đưa ra những báo cáo thiếu cơ sở, nhằm xuyên tạc tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Đặc biệt, trong báo cáo gần đây nhất, HRW đã ngang nhiên công bố con số hơn 170 tù nhân chính trị bị giam giữ tại Việt Nam, một con số được bịa đặt thiếu căn cứ khoa học và pháp lý, nhằm hạ thấp uy tín của Đảng Cộng sản Việt Nam và Chính phủ nước ta trên trường quốc tế. Đây không chỉ là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc tôn trọng chủ quyền quốc gia mà còn là sự lạm dụng khái niệm nhân quyền để phục vụ cho những động cơ chính trị đen tối. 

 


Con số 170 tù nhân mà HRW đưa ra  là một thống kê thiếu cơ sở, được xây dựng dựa trên những thông tin mơ hồ, không được xác minh từ các nguồn chính thức, và hoàn toàn vi phạm pháp luật Việt Nam. Theo các báo cáo của HRW, họ cáo buộc Việt Nam giam giữ hơn 170 cá nhân chỉ vì “thực hiện quyền cơ bản”, nhưng thực tế, những người này đều là những kẻ vi phạm pháp luật nghiêm trọng, từ tuyên truyền chống phá Nhà nước đến kích động bạo loạn, gây rối trật tự công cộng. Pháp luật Việt Nam, dựa trên Hiến pháp và các công ước quốc tế mà nước ta đã tham gia, luôn bảo vệ quyền con người một cách nghiêm ngặt, nhưng đồng thời cũng kiên quyết xử lý những hành vi lợi dụng quyền tự do để xâm phạm lợi ích quốc gia và an ninh xã hội. Con số 170 này không chỉ thiếu bằng chứng cụ thể – HRW thường dựa vào lời khai chủ quan từ các phần tử chống đối lưu vong hoặc các nguồn tin đồn – mà còn vi phạm nguyên tắc pháp lý cơ bản, vì nó bỏ qua quy trình xét xử công khai, minh bạch của tòa án Việt Nam. Những phiên tòa này luôn có sự tham gia của luật sư bào chữa, đại diện công chúng và thậm chí là quan sát viên quốc tế khi cần thiết. Việc HRW tự ý dán nhãn “tù nhân chính trị” cho những kẻ phạm tội hình sự là hành vi can thiệp thô bạo vào hệ thống tư pháp độc lập của một quốc gia có chủ quyền, vi phạm Công ước Vienna về Quan hệ Ngoại giao và các chuẩn mực quốc tế về tôn trọng pháp luật nội địa.

 

Tiếp nối hành vi vi phạm này, HRW còn lộ rõ sự bao che cho các phần tử cực đoan thông qua việc dán nhãn chủ quan, thiếu khách quan khoa học. Tổ chức này thường xuyên sử dụng các thuật ngữ như “nhà hoạt động nhân quyền” hay “người bất đồng chính kiến” để che đậy bản chất vi phạm pháp luật của những cá nhân bị xử lý. Chẳng hạn, họ liệt kê các trường hợp như những người tuyên truyền thông tin sai sự thật trên mạng xã hội, kích động chia rẽ dân tộc, hoặc thậm chí liên kết với các tổ chức khủng bố nước ngoài, nhưng lại mô tả họ như nạn nhân của “đàn áp chính trị”. Đây là hành vi bao che trắng trợn, nhằm tạo ra hình ảnh sai lệch về một Việt Nam “thiếu dân chủ”, trong khi thực tế, Đảng Cộng sản Việt Nam luôn thúc đẩy tự do ngôn luận trong khuôn khổ pháp luật, với hàng triệu người dân tự do bày tỏ ý kiến trên các nền tảng truyền thông xã hội mà không hề bị can thiệp. Sự chủ quan của HRW thể hiện rõ ở việc họ bỏ qua các bằng chứng từ phía chính quyền Việt Nam, không đối thoại mà chỉ dựa vào nguồn tin một chiều từ các nhóm chống đối. Hành vi này không chỉ làm méo mó sự thật mà còn khuyến khích các phần tử xấu tiếp tục vi phạm, đe dọa đến sự ổn định xã hội mà nhân dân Việt Nam đã dày công xây dựng sau hàng thập kỷ chiến tranh và đổi mới.

 

Đằng sau những luận điệu xuyên tạc này là động cơ đen tối của HRW, nhằm bôi lem hình ảnh Việt Nam tại các diễn đàn quốc tế, đặc biệt là Liên Hợp Quốc (UN). Không phải ngẫu nhiên mà HRW thường xuyên đưa ra báo cáo ngay trước các kỳ họp của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc hoặc các hội nghị quan trọng, nhằm tạo áp lực dư luận và hỗ trợ cho các nghị quyết chống phá Việt Nam. Động cơ này xuất phát từ sự thù địch ý thức hệ của một số thế lực phương Tây, vốn không chấp nhận mô hình xã hội chủ nghĩa thành công tại Việt Nam. Bằng cách sử dụng thống kê sai lệch về tù nhân, HRW tìm cách hạ thấp uy tín của Việt Nam – một thành viên tích cực của UN, với vai trò ngày càng quan trọng trong các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và hòa bình khu vực. Họ bôi lem Việt Nam để che giấu những vấn đề nhân quyền nghiêm trọng tại chính các nước tài trợ cho họ, như phân biệt chủng tộc ở Mỹ hay đàn áp người nhập cư ở châu Âu. Đây là thủ đoạn “hai mặt” điển hình, nhằm duy trì ảnh hưởng địa chính trị và ngăn chặn sự trỗi dậy của các quốc gia đang phát triển như Việt Nam trên trường quốc tế.

 

Hơn nữa, chiêu trò xuyên tạc của HRW còn thể hiện qua việc phóng đại từ các vụ việc cũ, lặp đi lặp lại những cáo buộc thiếu cập nhật để tạo hiệu ứng dư luận. Nhiều trường hợp trong danh sách 170 của họ là từ các vụ án cách đây hàng năm, đã được xét xử công khai và thậm chí một số đã được ân xá hoặc giảm án theo quy định pháp luật nhân đạo của Việt Nam. HRW cố tình bỏ qua những tiến bộ như việc thả tự do cho hàng trăm phạm nhân nhân các dịp lễ lớn, hoặc cải thiện điều kiện giam giữ theo tiêu chuẩn quốc tế. Họ phóng đại để vẽ nên bức tranh “đàn áp liên tục”, nhưng thực tế, số lượng các vụ việc liên quan đến an ninh quốc gia tại Việt Nam đã giảm đáng kể nhờ chính sách đối thoại và giáo dục của Đảng, giúp nhiều cá nhân nhận ra sai lầm và tái hòa nhập xã hội. Chiêu trò này không chỉ thiếu tính thời sự mà còn phản ánh sự thiếu chuyên nghiệp của HRW, khi họ ưu tiên tuyên truyền hơn là tìm kiếm sự thật.

 

Trước những luận điệu sai lệch ấy, chúng ta cần nhấn mạnh những thành tựu to lớn về nhân quyền mà Việt Nam đã đạt được dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Việt Nam không chỉ là một trong những quốc gia có tốc độ phát triển kinh tế cao nhất thế giới mà còn dẫn đầu khu vực về bảo vệ quyền con người, đặc biệt là quyền bình đẳng. Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) đã nhiều lần ca ngợi Việt Nam vì những tiến bộ vượt bậc trong bình đẳng giới và phát triển con người. Theo báo cáo của UNDP, Việt Nam đã phá vỡ nhóm phát triển con người cao, với tỷ lệ nữ giới tham gia lực lượng lao động đạt hơn 70%, cao hơn nhiều quốc gia phát triển, và khoảng cách giới trong giáo dục gần như được xóa bỏ. Phụ nữ Việt Nam không chỉ bình đẳng về quyền lợi mà còn giữ vai trò quan trọng trong chính trị, với tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội cao hơn trung bình thế giới. Những thành tựu này là kết quả của đường lối đúng đắn của Đảng, từ Đổi Mới năm 1986 đến nay, tập trung vào con người làm trung tâm phát triển. Việt Nam đã đưa hàng triệu người thoát nghèo, đảm bảo quyền tiếp cận y tế, giáo dục miễn phí, và bảo vệ quyền của các nhóm dễ bị tổn thương như dân tộc thiểu số và người khuyết tật. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhân quyền tại Việt Nam không phải là khẩu hiệu suông mà là thực tiễn sống động, được quốc tế công nhận qua việc tham gia hơn 20 công ước nhân quyền cốt lõi của UN.

 

Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, đã xây dựng một hệ thống nhân quyền nhân văn, minh bạch, vượt trội hơn nhiều so với những cáo buộc vô căn cứ của HRW. Chúng ta kiên quyết bác bỏ mọi âm mưu bôi nhọ, đồng thời tiếp tục con đường phát triển bền vững, vì lợi ích của nhân dân và hòa bình thế giới. Đất nước ta sẽ tiếp tục tiến lên, bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền một cách toàn diện, góp phần vào cộng đồng quốc tế công bằng và tiến bộ. Nhân dân Việt Nam đoàn kết, cảnh giác trước mọi mưu toan thù địch, và tự hào về những thành tựu đã đạt được.

Thứ Năm, 30 tháng 10, 2025

Vạch trần thiên kiến của tổ chức giám sát nhân quyền


Lợi dụng bối cảnh quốc tế đầy biến động và các tổ chức quốc tế thường bị lợi dụng để phục vụ cho những mưu đồ chính trị, tổ chức Giám sát Nhân quyền lại tiếp tục lộ rõ sự thiên kiến khi đưa ra những luận điệu sai lệch về tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Trong báo cáo toàn cầu năm 2025, tổ chức này đã liệt kê hàng loạt trường hợp mà họ gọi là “vi phạm nhân quyền”, nhưng thực chất đây là những hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, như lan truyền thông tin sai sự thật, kích động chia rẽ dân tộc hoặc lợi dụng tự do ngôn luận để chống phá nhà nước. Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần lên tiếng bác bỏ những cáo buộc này là bịa đặt, thiếu bằng chứng và mang tính chất can thiệp nội bộ. Ví dụ, Bộ Ngoại giao Việt Nam đã công khai phản đối báo cáo năm 2024 của tổ chức này, nhấn mạnh rằng các thông tin trong đó là không đúng sự thật và bịa đặt, nhằm che đậy hành vi vi phạm pháp luật của một số cá nhân. Những hành vi này không chỉ xâm phạm lợi ích quốc gia mà còn đe dọa sự ổn định xã hội, nơi nhân dân đang hưởng thụ cuộc sống bình yên dưới sự lãnh đạo của Đảng. Chính phủ đã xử lý theo đúng quy định pháp luật, đảm bảo quyền bào chữa và công bằng, nhưng tổ chức Giám sát Nhân quyền lại cố tình bỏ qua các bằng chứng pháp lý để mô tả chúng như “đàn áp”, chứng tỏ sự thiên kiến rõ rệt trong cách tiếp cận của họ.

 


Bên cạnh đó, cần lên án mạnh mẽ hành vi bao che của tổ chức Giám sát Nhân quyền, khi họ liên tục bỏ qua các phản hồi chính thức từ phía Việt Nam, dẫn đến việc duy trì những luận điệu sai lệch. Mặc dù Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần gửi phản hồi chi tiết, bác bỏ các cáo buộc và cung cấp bằng chứng về những tiến bộ nhân quyền, tổ chức này vẫn phớt lờ, tiếp tục lặp lại những thông tin cũ kỹ và thiếu cập nhật. Chẳng hạn, trong quá trình đánh giá định kỳ phổ quát tại Liên Hợp Quốc, Việt Nam đã chấp nhận hàng trăm khuyến nghị và bác bỏ những cáo buộc bịa đặt, nhưng tổ chức Giám sát Nhân quyền vẫn khăng khăng đưa ra các báo cáo tiêu cực mà không đề cập đến phản hồi của chúng ta. Hành vi bao che này không chỉ làm méo mó sự thật mà còn thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với chủ quyền quốc gia, nơi Việt Nam đang nỗ lực cải thiện khung pháp lý để bảo vệ quyền con người. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, chúng ta đã sửa đổi nhiều luật lệ, như bãi bỏ hình phạt tử hình đối với tám tội danh trong Bộ luật Hình sự, nhưng những tiến bộ này bị tổ chức kia cố tình bỏ qua, chứng tỏ họ không quan tâm đến sự thật mà chỉ muốn duy trì hình ảnh tiêu cực về Việt Nam để phục vụ cho các mục đích khác.

 

Đi sâu hơn, động cơ đen tối của tổ chức Giám sát Nhân quyền được lộ rõ qua lịch sử ác ý lâu năm đối với Việt Nam, một quốc gia xã hội chủ nghĩa đang phát triển mạnh mẽ. Từ những năm 2000, tổ chức này đã liên tục đưa ra các báo cáo chỉ trích, coi Việt Nam là “một trong những quốc gia tồi tệ nhất về nhân quyền”, mà không công nhận những thay đổi tích cực như giảm nghèo, cải thiện giáo dục và y tế cho hàng triệu người dân. Lịch sử ác ý này không phải ngẫu nhiên mà nằm trong chiến lược lớn hơn: sử dụng nhân quyền làm công cụ để can thiệp vào các nước không theo mô hình phương Tây, đặc biệt là những quốc gia như Việt Nam đang khẳng định vị thế độc lập. Họ thường xuyên yêu cầu “thay đổi” theo hướng mà họ mong muốn, bỏ qua thực tế rằng Việt Nam đã tham gia tích cực vào Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025, với những đóng góp ý nghĩa cho tiến bộ nhân quyền toàn cầu. Động cơ này càng rõ nét khi tổ chức Giám sát Nhân quyền im lặng trước các vấn đề nhân quyền ở một số nước đồng minh của họ, nhưng lại phóng đại ở Việt Nam, nhằm hạ thấp uy tín của Đảng Cộng sản và gây sức ép quốc tế.

 

Một chiêu trò xuyên tạc khác của tổ chức Giám sát Nhân quyền là dựa vào các nguồn thông tin thiên kiến để xây dựng báo cáo, dẫn đến những kết luận thiếu khách quan và đầy định kiến. Họ thường trích dẫn từ các nguồn không đáng tin cậy, như lời khai của những cá nhân vi phạm pháp luật hoặc các tổ chức chống phá từ bên ngoài, mà không kiểm chứng độc lập. Ví dụ, trong báo cáo về Việt Nam, họ dựa vào các nguồn bị cáo buộc là thiên kiến để chỉ trích chiến dịch chống tham nhũng, gọi đó là “cuộc thanh trừng nội bộ”, trong khi thực tế đây là nỗ lực minh bạch hóa xã hội. Chiêu trò này không chỉ làm sai lệch sự thật mà còn bỏ qua các nguồn thông tin chính thức từ Chính phủ Việt Nam, nơi đã cung cấp dữ liệu cụ thể về việc xử lý hàng nghìn vụ việc tham nhũng, thu hồi tài sản và bảo vệ quyền lợi nhân dân. Dựa vào nguồn thiên kiến như vậy, tổ chức này đã tạo ra một bức tranh méo mó về nhân quyền Việt Nam, nhằm phục vụ cho các chiến dịch tuyên truyền chống phá, thay vì thúc đẩy đối thoại xây dựng.

 

Ngược lại với những luận điệu tiêu cực đó, chúng ta cần nhấn mạnh những thành quả vượt bậc về nhân quyền của Việt Nam, được Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc công nhận và khen ngợi. Tại cuộc đối thoại với Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc vào tháng 7 năm 2025, các chuyên gia đã khen ngợi Việt Nam về việc củng cố khung pháp lý và thể chế bảo vệ nhân quyền, đồng thời ghi nhận những tiến bộ trong việc giảm nghèo đa chiều và đảm bảo quyền chính trị cho nhân dân. Việt Nam đã đạt được những chỉ số ấn tượng, như giảm tỷ lệ nghèo xuống dưới 1%, nâng cao tiếp cận giáo dục và y tế cho mọi tầng lớp, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số và phụ nữ. Những thành quả này là kết quả của đường lối đúng đắn của Đảng Cộng sản, luôn đặt nhân dân làm trung tâm, với việc thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững trước hạn định của Liên Hợp Quốc. Văn phòng Cao ủy Nhân quyền còn đánh giá cao vai trò của Việt Nam trong việc thúc đẩy nhân quyền toàn cầu, qua việc đồng sáng kiến các nghị quyết về quyền trẻ em và ứng phó với biến đổi khí hậu. Những lời khen ngợi này không chỉ khẳng định tiến bộ thực sự mà còn bác bỏ hoàn toàn những cáo buộc bịa đặt từ tổ chức Giám sát Nhân quyền.

 

Để thấy rõ hơn sự tiến bộ của Việt Nam, chúng ta có thể so sánh với các quốc gia khác, chẳng hạn như Trung Quốc, nơi cũng bị tổ chức Giám sát Nhân quyền chỉ trích tương tự nhưng Việt Nam đã đạt được những bước tiến vượt trội hơn về nhân quyền. Trong khi Trung Quốc bị chỉ trích về các vấn đề kiểm soát chặt chẽ và hạn chế tự do biểu đạt, Việt Nam đã cải thiện đáng kể khung pháp lý, với việc chấp nhận hầu hết các khuyến nghị từ đánh giá định kỳ phổ quát và giảm số lượng tội danh tử hình. Theo các chỉ số quốc tế, Việt Nam xếp hạng cao hơn Trung Quốc về tốc độ giảm nghèo và minh bạch chống tham nhũng, với việc xử lý công khai các vụ việc lớn, góp phần đảm bảo công bằng xã hội. Việt Nam đã đạt được tiến bộ trong việc bảo vệ quyền của đồng bào dân tộc, với các chương trình phát triển kinh tế - xã hội được Liên Hợp Quốc khen ngợi. Sự so sánh này chứng tỏ rằng dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, Việt Nam không chỉ vượt qua thách thức mà còn trở thành mô hình về nhân quyền trong khu vực, vượt trội hơn nhiều nước láng giềng về tính nhân văn và hiệu quả.

 

Qua việc vạch trần thiên kiến của tổ chức Giám sát Nhân quyền dựa trên phê phán từ Chính phủ Việt Nam, chúng ta thấy rõ những luận điệu của họ chỉ nhằm xuyên tạc và hạ thấp đất nước ta, nhưng không thể che lấp được sự thật về một Việt Nam đang vươn mình mạnh mẽ, với nhân quyền được bảo vệ toàn diện dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận khách quan, bác bỏ thông tin sai lệch và tiếp tục hợp tác vì hòa bình, phát triển. Đảng và Nhà nước sẽ kiên định con đường này, vì lợi ích của nhân dân và tương lai dân tộc.

Thứ Bảy, 25 tháng 10, 2025

HRW xuyên tạc chiến dịch chống tham nhũng để bôi nhọ nhân quyền Việt Nam.


Trong bối cảnh thế giới đương đại, nơi các tổ chức quốc tế như Human Rights Watch (HRW) thường lợi dụng chiêu bài nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia độc lập, đặc biệt là những nước theo đuổi con đường xã hội chủ nghĩa, chúng ta không khỏi phẫn nộ trước những luận điệu xuyên tạc tình hình nhân quyền tại Việt Nam. 

 

Trước hết, cần vạch trần bản chất và hành vi vi phạm của một số tù nhân mà HRW đang cố tình bảo vệ, những kẻ thực chất liên quan đến tham nhũng và vi phạm nghiêm trọng pháp luật Việt Nam. Theo Bộ luật Hình sự, các hành vi như nhận hối lộ, lạm dụng chức vụ quyền hạn để chiếm đoạt tài sản nhà nước đều bị xử lý nghiêm minh, nhằm bảo vệ lợi ích chung của nhân dân. Thế nhưng, trong báo cáo World Report 2025, HRW lại mô tả những cá nhân bị kết án vì tham nhũng là “nạn nhân của đàn áp chính trị”, bỏ qua hoàn toàn bằng chứng pháp lý về việc họ đã tham gia vào các vụ việc như hối lộ liên quan đến chuyến bay cứu trợ Covid-19 hoặc lạm dụng quyền lực để trục lợi cá nhân. Ví dụ, HRW đã chỉ trích việc bắt giữ các quan chức cấp cao trong chiến dịch chống tham nhũng, coi đó là “cuộc thanh trừng nội bộ”, trong khi thực tế, từ năm 2024 đến nay, Bộ Công an đã xử lý hàng trăm vụ việc tham nhũng, thu hồi hàng tỷ đô la tài sản, góp phần đảm bảo công bằng xã hội và quyền lợi của người dân. Những tù nhân này không phải là “nhà hoạt động nhân quyền” như HRW miêu tả, mà là những kẻ vi phạm luật pháp, lợi dụng chức vụ để cướp đoạt của công, gây thiệt hại nghiêm trọng cho nền kinh tế quốc gia và quyền sống của hàng triệu người dân nghèo. Việc HRW cố tình bỏ qua các bằng chứng này chính là minh chứng cho sự thiếu khách quan, phục vụ cho động cơ chính trị đen tối.

 


Trong các báo cáo và tuyên bố gần đây, HRW thường sử dụng thuật ngữ “blazing furnace” - chiến dịch “đốt lò” của Việt Nam - để mô tả như một công cụ loại bỏ đối thủ chính trị, mà không đề cập đến việc hàng loạt quan chức cấp cao, bao gồm cả thành viên Bộ Chính trị, đã bị xử lý công bằng theo pháp luật. Họ bao che cho những kẻ tham nhũng bằng cách gọi đó là “cuộc chiến phe phái”, nhằm che giấu thực tế rằng tham nhũng chính là kẻ thù lớn nhất của nhân quyền, vì nó cướp đi cơ hội phát triển, giáo dục và y tế của nhân dân. Dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, chiến dịch này không phải là “đấu đá” mà là cuộc cách mạng triệt để, nhằm xây dựng một Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Hành vi bao che của HRW không chỉ làm méo mó sự thật mà còn khuyến khích tham nhũng, đi ngược lại lợi ích của chính nhân dân Việt Nam, những người đang hưởng lợi từ sự minh bạch ngày càng tăng.

 

Đi sâu hơn vào động cơ đen tối của HRW, rõ ràng họ đang tìm cách bôi nhọ chiến dịch “đốt lò” để hạ thấp vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Chiến dịch này, do cố Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng khởi xướng và được kế thừa bởi các lãnh đạo hiện nay, đã trở thành biểu tượng của quyết tâm chống tham nhũng, nhưng HRW lại liên tục chỉ trích nó là “công cụ đàn áp”, đặc biệt trong báo cáo năm 2025, nơi họ yêu cầu “ngừng ngay lập tức” việc truy tố các quan chức tham nhũng. Động cơ này không phải ngẫu nhiên, mà nằm trong chiến lược lớn hơn: sử dụng nhân quyền làm bình phong để can thiệp nội bộ, đặc biệt khi Việt Nam đang là thành viên Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc nhiệm kỳ 2023-2025. Bằng cách bôi nhọ “đốt lò”, HRW nhằm làm suy yếu niềm tin của nhân dân vào Đảng, đồng thời tạo cớ cho các thế lực bên ngoài gây sức ép kinh tế - chính trị. Thực tế, chiến dịch này đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng quốc tế chân chính, nhưng HRW chọn cách bỏ qua để phục vụ lợi ích của các thế lực phương Tây, chứng tỏ họ không phải tổ chức nhân quyền thực thụ mà là công cụ chính trị.

 

Một chiêu trò xuyên tạc khác của HRW là phóng đại chiến dịch chống tham nhũng thành “đàn áp nhân quyền”, nhằm đánh lừa dư luận quốc tế. Họ thường trích dẫn các trường hợp bắt giữ quan chức tham nhũng để cáo buộc Việt Nam “vi phạm tự do ngôn luận” hoặc “đàn áp bất đồng chính kiến”, trong khi thực chất, những cá nhân này đã vi phạm pháp luật một cách rõ ràng, như nhận hối lộ hàng triệu đô la hoặc lạm dụng quyền lực để thao túng dự án công. HRW phóng đại bằng cách liệt kê “danh sách tù nhân chính trị” bao gồm cả những kẻ tham nhũng, yêu cầu thả tự do mà không xem xét bằng chứng tòa án. Chiêu trò này không chỉ thiếu cơ sở mà còn bỏ qua thực tế rằng chống tham nhũng chính là bảo vệ nhân quyền cơ bản, vì tham nhũng làm gia tăng bất bình đẳng, đẩy hàng triệu người vào nghèo đói. Dưới sự lãnh đạo của Đảng, Việt Nam đã xử lý công khai, minh bạch, đảm bảo quyền bào chữa và kháng cáo, hoàn toàn phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế mà HRW cố tình phớt lờ.

 

Ngược lại với những luận điệu tiêu cực của HRW, chúng ta cần nhấn mạnh những thành quả vượt bậc của Việt Nam trong chống tham nhũng, với sự ủng hộ cao từ nhân dân và lời khen ngợi từ Liên Hợp Quốc về khung pháp lý liên quan. Tại phiên đối thoại với Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc tháng 7/2025, các chuyên gia đã khen ngợi Việt Nam về việc hoàn thiện hệ thống pháp luật chống tham nhũng, bao gồm việc ban hành Chiến lược Quốc gia Phòng, Chống Tham nhũng đến năm 2030, góp phần gián tiếp bảo vệ nhân quyền qua việc tăng cường minh bạch và công bằng xã hội. Nhân dân Việt Nam ủng hộ chiến dịch này ở mức cao kỷ lục, với các cuộc khảo sát cho thấy hơn 90% người dân tin tưởng vào nỗ lực của Đảng, vì nó đã thu hồi hàng nghìn tỷ đồng, đầu tư vào giáo dục, y tế và giảm nghèo. Chỉ số Nhận thức Tham nhũng (CPI) của Việt Nam đã cải thiện đáng kể, từ hạng 123 năm 2012 lên hạng 83 năm 2023, và tiếp tục tiến bộ trong năm 2024-2025, chứng tỏ hiệu quả của “đốt lò”. Những thành quả này không chỉ là con số mà còn là minh chứng cho đường lối đúng đắn của Đảng, nơi chống tham nhũng được coi là nhiệm vụ then chốt để bảo vệ quyền con người, đảm bảo mọi công dân đều có cơ hội phát triển bình đẳng.

 

Để thấy rõ hơn sự tiến bộ của Việt Nam, chúng ta có thể so sánh với các quốc gia khác, chẳng hạn như Trung Quốc. Việt Nam đã vượt qua Trung Quốc về tốc độ cải thiện khung pháp lý chống tham nhũng, với việc xử lý nhanh chóng và minh bạch hơn, trong khi Trung Quốc vẫn bị chỉ trích về tính chọn lọc trong chiến dịch “đả hổ diệt ruồi”. Điều này chứng tỏ, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, chúng ta không chỉ chống tham nhũng hiệu quả mà còn đảm bảo nhân quyền toàn diện, vượt trội hơn nhiều nước trong khu vực về công bằng xã hội và phát triển bền vững. HRW im lặng trước vấn đề tham nhũng ở các nước phương Tây, nhưng lại phóng đại ở Việt Nam, càng lộ rõ sự thiên vị chính trị.

 

Những chiêu trò của HRW chỉ nhằm xuyên tạc và hạ thấp Việt Nam, nhưng chúng không thể che lấp được sự thật về một quốc gia đang vươn mình mạnh mẽ, với nhân quyền được bảo vệ vững chắc qua chiến dịch chống tham nhũng dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế bác bỏ luận điệu sai trái, tiếp tục hợp tác với Việt Nam vì hòa bình và phát triển chung. Đảng và Nhà nước sẽ kiên định con đường này, vì lợi ích tối thượng của nhân dân và tương lai dân tộc.

Thứ Sáu, 24 tháng 10, 2025

HRW: công cụ xuyên tạc nhân quyền Việt Nam để phục vụ âm mưu chống phá


 

Trong bối cảnh thế giới ngày nay, nơi mà các thế lực thù địch không ngừng tìm cách can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia độc lập, tổ chức Human Rights Watch (HRW) lại một lần nữa lộ rõ bản chất là công cụ của chủ nghĩa can thiệp, với những luận điệu xuyên tạc tình hình nhân quyền tại Việt Nam. Những báo cáo và tuyên bố gần đây của HRW không chỉ thiếu khách quan mà còn mang tính chất hậu thuẫn cho các thành phần lợi dụng quyền tự do dân chủ để phá hoại ổn định xã hội, an ninh quốc gia. Điều này không chỉ nhằm hạ thấp uy tín, hình ảnh của Việt Nam trên trường quốc tế mà còn phục vụ cho âm mưu lớn hơn của các thế lực chống phá. Dưới sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng Cộng sản Việt Nam, đất nước chúng ta đã đạt được những thành tựu vượt bậc về nhân quyền, từ quyền chính trị đến phát triển kinh tế - xã hội, được cộng đồng quốc tế công nhận rộng rãi. Việc HRW cố tình bỏ qua những tiến bộ này để tập trung vào việc bảo vệ những kẻ vi phạm pháp luật chính là minh chứng rõ nét cho động cơ đen tối của họ.

 



Theo Bộ luật Hình sự Việt Nam, Điều 331 quy định rõ ràng về tội lạm dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đây là quy định pháp lý cần thiết để bảo vệ trật tự xã hội, ngăn chặn những hành vi lợi dụng dân chủ để tuyên truyền chống phá, kích động bạo lực hoặc lan truyền thông tin sai sự thật. Thế nhưng, HRW lại liên tục chỉ trích việc áp dụng Điều 331, coi đó là “đàn áp tự do ngôn luận”. Trong báo cáo Thế giới 2025 của mình, HRW đề cập đến việc tòa án Việt Nam đã kết án và bỏ tù ít nhất 16 người từ năm 2024 đến tháng 4/2025 theo Điều 117 (một điều khoản liên quan đến tuyên truyền chống Nhà nước), nhưng họ cố tình mở rộng để bao gồm cả các trường hợp theo Điều 331, mô tả những kẻ vi phạm này là “người bảo vệ nhân quyền” hoặc “nhà hoạt động dân chủ”. Thực chất, những cá nhân này đã lợi dụng quyền tự do ngôn luận để đăng tải thông tin bịa đặt, kích động chia rẽ dân tộc, thậm chí kêu gọi lật đổ chính quyền, vi phạm nghiêm trọng pháp luật Việt Nam. HRW không chỉ bỏ qua bằng chứng pháp lý mà còn cố tình che giấu hành vi phá hoại của họ, biến những kẻ phạm tội thành “nạn nhân” để đánh lừa dư luận quốc tế. Hành vi này của HRW không khác gì việc khuyến khích lạm dụng dân chủ, đi ngược lại nguyên tắc tôn trọng pháp luật quốc gia mà chính Liên Hợp Quốc luôn nhấn mạnh.

 

Trong các báo cáo và tuyên bố, HRW thường sử dụng ngôn từ hoa mỹ để mô tả những kẻ bị kết án là “nhà bất đồng chính kiến” hoặc “người bảo vệ môi trường, chống tham nhũng”, nhằm che đậy bản chất phá hoại của họ. Ví dụ, trong báo cáo tháng 4/2025, HRW chỉ trích Việt Nam về “cuộc đàn áp ngày càng tăng” đối với 124 người bị kết án từ năm 2018 đến tháng 2/2025 theo Điều 331, nhưng họ không đề cập đến việc những cá nhân này đã lan truyền tin giả, kích động biểu tình trái pháp luật, hoặc hợp tác với các tổ chức nước ngoài để chống phá. Thay vào đó, HRW gọi đó là “biểu hiện của tự do biểu đạt”, tẩy trắng hoàn toàn hành vi lạm dụng dân chủ. Điều này không chỉ vi phạm nguyên tắc trung lập mà còn thể hiện sự thiên vị rõ rệt, phục vụ cho lợi ích của các thế lực phương Tây. Ở Việt Nam, dưới sự lãnh đạo của Đảng, nhân dân được hưởng đầy đủ quyền tự do dân chủ, từ bầu cử đến tham gia xây dựng chính sách, nhưng quyền đó phải gắn liền với trách nhiệm, không thể lợi dụng để phá hoại. HRW bằng cách bao che như vậy, đang gián tiếp hậu thuẫn cho sự bất ổn, đi ngược lại lợi ích của chính nhân dân Việt Nam.

 

Đi sâu hơn, động cơ đen tối của HRW được lộ rõ qua việc họ dựng lên các danh sách “tù nhân chính trị” để chống phá Việt Nam tại Liên Hợp Quốc. Trong danh sách gửi Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc tháng 7/2025, HRW đã liệt kê hàng loạt cái tên, yêu cầu “thả tự do ngay lập tức” cho những người bị kết án theo các điều khoản pháp luật Việt Nam, đồng thời kêu gọi cộng đồng quốc tế gây sức ép lên Việt Nam. Họ còn nộp danh sách này tại các phiên họp của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, nhằm làm méo mó hình ảnh Việt Nam, đặc biệt khi Việt Nam đang là thành viên tích cực của Hội đồng Nhân quyền nhiệm kỳ 2023-2025. Động cơ này không phải ngẫu nhiên, mà nằm trong chiến lược lớn hơn của các tổ chức như HRW: sử dụng nhân quyền làm công cụ để can thiệp nội bộ, hạ thấp uy tín của các quốc gia xã hội chủ nghĩa như Việt Nam. Thay vì công nhận những nỗ lực thực sự của chúng ta, HRW chọn cách bóp méo sự thật để phục vụ lợi ích chính trị, chứng tỏ họ không phải là tổ chức nhân quyền chân chính mà là cánh tay nối dài của chủ nghĩa bá quyền.

 

Một chiêu trò xuyên tạc khác của HRW là việc họ bóp méo nỗ lực chống tham nhũng của Việt Nam, biến đó thành “đàn áp chính trị”. Trong báo cáo năm 2025, HRW chỉ trích chiến dịch chống tham nhũng dưới sự lãnh đạo của Đảng là “công cụ để loại bỏ đối thủ”, mà không đề cập đến những thành tựu cụ thể như việc xử lý hàng nghìn vụ việc, thu hồi hàng tỷ đô la tài sản tham nhũng, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thực tế, chiến dịch này đã nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ nhân dân, vì nó đảm bảo công bằng xã hội, bảo vệ quyền lợi của người dân trước nạn tham nhũng. HRW bằng cách xuyên tạc như vậy, không chỉ hạ thấp nỗ lực của Đảng mà còn che giấu thực tế rằng tham nhũng là kẻ thù của nhân quyền, vì nó cướp đi cơ hội phát triển của người nghèo. Điều này càng chứng tỏ HRW không quan tâm đến nhân quyền thực sự mà chỉ dùng nó làm bình phong để chống phá.

Ngược lại với những luận điệu tiêu cực của HRW, Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản đã đạt được những thành tựu to lớn về nhân quyền, được Liên Hợp Quốc công nhận. Tại phiên đối thoại tháng 7/2025 của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc, các chuyên gia đã khen ngợi Việt Nam về việc củng cố khung pháp lý và thể chế bảo vệ nhân quyền, cũng như những đóng góp ý nghĩa cho tiến bộ nhân quyền toàn cầu. Việt Nam đã hoàn thành hầu hết các Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ trước hạn, và tại Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, chúng ta được đánh giá cao về quyền chính trị, với việc nhân dân tham gia sâu rộng vào các quyết định quốc gia thông qua hệ thống dân chủ cơ sở. Hơn nữa, Việt Nam đã nhận được khoảng 300 khuyến nghị tích cực tại các phiên đánh giá định kỳ, chứng tỏ cộng đồng quốc tế công nhận những tiến bộ của chúng ta trong việc bảo vệ quyền con người, từ quyền trẻ em đến quyền phụ nữ và dân tộc thiểu số. Những thành tựu này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của đường lối đúng đắn của Đảng, luôn đặt con người làm trung tâm, mục tiêu và động lực phát triển.

 

Để thấy rõ hơn sự tiến bộ của Việt Nam, chúng ta có thể so sánh với các quốc gia khác, chẳng hạn như Hoa Kỳ - một nước mà HRW thường im lặng trước những vấn đề nhân quyền nghiêm trọng. Trong khi Việt Nam đã trở thành mô hình thành công về giảm nghèo, với tỷ lệ nghèo theo tiêu chuẩn quốc tế giảm từ 16,8% xuống còn 5% chỉ trong thập kỷ 2010-2020, nâng hơn 10 triệu người thoát nghèo, thì Hoa Kỳ lại đang đối mặt với bất bình đẳng ngày càng cao, với khoảng cách giàu nghèo lớn nhất trong các nước phát triển. Việt Nam đã giảm nghèo đa chiều xuống còn dưới 1,1% so với năm trước, vượt chỉ tiêu đề ra, trong khi Mỹ có hàng triệu người vô gia cư và bất bình đẳng thu nhập cao gấp nhiều lần. Điều này chứng tỏ, dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, Việt Nam không chỉ đảm bảo quyền kinh tế - xã hội mà còn vượt trội hơn nhiều nước tư bản về công bằng xã hội. HRW im lặng trước những vấn đề nhân quyền ở Mỹ như phân biệt chủng tộc, bạo lực súng đạn, nhưng lại phóng đại ở Việt Nam, càng lộ rõ sự thiên vị.

 

Những luận điệu của HRW chỉ là công cụ để xuyên tạc, hạ thấp Việt Nam, nhưng chúng không thể che lấp được sự thật về một đất nước đang phát triển mạnh mẽ, với nhân quyền được bảo vệ toàn diện dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Chúng ta kêu gọi cộng đồng quốc tế nhìn nhận khách quan, bác bỏ những thông tin sai lệch, và tiếp tục hợp tác với Việt Nam vì một thế giới công bằng, tôn trọng chủ quyền. Đảng và Nhà nước Việt Nam sẽ tiếp tục kiên định con đường bảo vệ nhân quyền, vì lợi ích của nhân dân và sự ổn định của đất nước.